military mission
Danh từ: - Nhiệm vụ quân sự: "military mission" chỉ một hoạt động hoặc chiến dịch cụ thể do một cơ quan chỉ huy cấp cao giao phó cho các lực lượng quân sự thực hiện. Nhiệm vụ này thường có mục tiêu rõ ràng như tấn công, trinh sát, hoặc hỗ trợ. - Ví dụ: The planes were on a bombing mission. (Các máy bay đang thực hiện một nhiệm vụ ném bom.)
- (Những người lính đã hoàn thành nhiệm vụ quân sự của họ một cách thành công.)
- (Một nhiệm vụ quân sự gìn giữ hòa bình đã được triển khai đến khu vực.)
- "on a military mission": đang thực hiện một nhiệm vụ quân sự.
- The troops are on a secret military mission. (Quân đội đang thực hiện một nhiệm vụ quân sự bí mật.)
- "military mission brief": cuộc họp giao nhiệm vụ quân sự.
- The commander gave a detailed military mission brief. (Chỉ huy đã đưa ra một cuộc họp giao nhiệm vụ quân sự chi tiết.)
- Mission (danh từ): nhiệm vụ (nói chung, không chỉ quân sự).
- Her mission was to deliver the supplies. (Nhiệm vụ của cô ấy là giao hàng tiếp tế.)
- Military (tính từ): thuộc về quân sự.
- He received military training. (Anh ấy đã được huấn luyện quân sự.)
- Missionary (danh từ): nhà truyền giáo (không liên quan đến quân sự).
- Operation: chiến dịch (thường dùng trong quân sự hoặc y tế).
- The military operation was a success. (Chiến dịch quân sự đã thành công.)
- Assignment: nhiệm vụ được giao (có thể trong bất kỳ lĩnh vực nào).
- His assignment was to guard the base. (Nhiệm vụ của anh ấy là canh gác căn cứ.)
- Campaign: chiến dịch (thường dài hạn, có nhiều mục tiêu).
- The bombing campaign lasted three weeks. (Chiến dịch ném bom kéo dài ba tuần.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "military mission", nhưng có thể dùng: - Carry out a military mission: thực hiện một nhiệm vụ quân sự. - The team carried out the military mission at dawn. (Đội đã thực hiện nhiệm vụ quân sự vào lúc bình minh.) - Abort a military mission: hủy bỏ một nhiệm vụ quân sự. - They had to abort the military mission due to bad weather. (Họ phải hủy bỏ nhiệm vụ quân sự vì thời tiết xấu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "military mission", nhưng có thể liên quan: - Mission accomplished: nhiệm vụ hoàn thành (thường dùng để nói về việc đạt được mục tiêu). - After the attack, the pilot radioed "mission accomplished". (Sau cuộc tấn công, phi công đã báo "nhiệm vụ hoàn thành".)